gas engine

gas engine

A mechanic inspects a large gas engine in a workshop.

Định nghĩa

Danh từ:
- Động cơ khí đốt: "gas engine" một loại động cơ đốt trong, tương tự như động cơ xăng, nhưng sử dụng khí tự nhiên (natural gas) thay vì hơi xăng làm nhiên liệu để tạo ra năng lượng học.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy sử dụng một động cơ khí đốt để vận hành máy phát điện của .)
  • (Động cơ khí đốt thường được sử dụngnhững khu vực khí tự nhiên dồi dào rẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a gas engine": vận hành một động cơ khí đốt.

    • They decided to run the gas engine on biogas from waste. (Họ quyết định vận hành độngkhí đốt bằng khí sinh học từ chất thải.)
  • "gas engine efficiency": hiệu suất của động cơ khí đốt.

    • Modern gas engines have higher efficiency than older models. (Động cơ khí đốt hiện đại hiệu suất cao hơn so với các mẫu .)
Biến thể từ gần giống
  • Gasoline engine (danh từ): động cơ xăng – tương tự nhưng dùng xăng thay vì khí đốt.

    • A gasoline engine is more common in cars. (Động cơ xăng phổ biến hơn trong ô tô.)
  • Internal combustion engine (danh từ): động cơ đốt trongthuật ngữ chung cho cả động cơ khí đốt động cơ xăng.

    • Both gas engines and diesel engines are types of internal combustion engines. (Cả động cơ khí đốt động cơ diesel đều loại động cơ đốt trong.)
Từ đồng nghĩa
  • Natural gas engine: động cơ khí tự nhiênnhấn mạnh loại nhiên liệu cụ thể.
    • The natural gas engine is cleaner than a diesel engine. (Động cơ khí tự nhiên sạch hơn động cơ diesel.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gas up: đổ xăng/nạp nhiên liệu (không liên quan trực tiếp đến "gas engine", nhưng thường dùng trong bối cảnh nhiên liệu).
    • We need to gas up the car before the trip. (Chúng ta cần đổ xăng cho xe trước chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Step on the gas: tăng tốc, đạp ga (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến "gas engine" nhưng dùng trong bối cảnh lái xe).
    • He stepped on the gas to pass the truck. (Anh ấy đạp ga để vượt qua xe tải.)